Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thiên nhiên
🏝️ địa hình (II)
landforms (II)
· A2 · 29 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🏞️ sông suối
· rivers
river
/ˈrɪvɚ/
dòng sông
stream
/striːm/
dòng suối; phát trực tuyến
waterfall
/ˈwɔtɚˌfɔl/
thác nước
hot spring
suối nước nóng
delta
/ˈdɛltə/
đồng bằng châu thổ (ở cửa sông)
riverbank
/ˈrɪvɚˌbæŋk/
bờ sông
🛶 hồ và vùng ngập nước
· lakes and wetlands
lake
/leɪk/
cái hồ
pond
/pɑnd/
cái ao
swamp
/swɑmp/
đầm lầy
lagoon
/ləˈɡuːn/
đầm phá (ven biển)
mangrove forest
/ˈmæŋˌɡroʊv ˈfɔrəst/
rừng ngập mặn
🌊 biển cả
· the sea
sea
/siː/
biển
wave
/weɪv/
con sóng; vẫy tay
tide
/taɪd/
thuỷ triều
current
/ˈkɝənt/
hiện tại; dòng chảy
coral reef
/ˈkɔrəl riːf/
rạn san hô
🏖️ bờ biển và đảo
· the coast and islands
beach
/biːtʃ/
bãi biển
coast
/koʊst/
bờ biển
shore
/ʃɔr/
bờ biển
bay
/beɪ/
vịnh
cape
/keɪp/
áo choàng; mũi đất
island
/ˈaɪlənd/
hòn đảo
peninsula
/pəˈnɪnsələ/
bán đảo
💧 miêu tả sông nước
· describing water
deep
/diːp/
sâu
shallow
/ˈʃæloʊ/
nông cạn
calm
/kɑm/
bình tĩnh
rough
/rʌf/
gồ ghề; thô bạo
clear
/klɪr/
rõ ràng; dọn sạch
muddy
/ˈmʌdiː/
lầy lội