Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🏝️ địa hình (II)

landforms (II) · A2 · 29 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🏞️ sông suối · rivers

🛶 hồ và vùng ngập nước · lakes and wetlands

🌊 biển cả · the sea

🏖️ bờ biển và đảo · the coast and islands

💧 miêu tả sông nước · describing water