©️ Bản quyền
Copyrights · C1 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
🔑 khái niệm cốt lõi · key concepts
- intellectual property/ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈprɑpɚtiː/sở hữu trí tuệ
- copyright infringement/ˈkɑpiːˌraɪt ɪnˈfrɪndʒmənt/vi phạm bản quyền
- patent/ˈpætənt/bằng sáng chế
- trademark/ˈtreɪdˌmɑrk/nhãn hiệu đã đăng ký
- royalties/ˈrɔɪəltiːz/tiền tác quyền
- public domain/ˈpʌblɪk doʊˈmeɪn/tài sản công cộng (hết bản quyền)
- fair use/fɛr juːs/sử dụng hợp lý (trích dẫn, học tập)