Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thời gian rảnh
🎬 phim ảnh
movies
· A2 · 33 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🎭 thể loại phim
· genres
action
/ˈækʃən/
hành động
comedy
/ˈkɑmədiː/
hài kịch
drama
/ˈdrɑmə/
kịch; chuyện rắc rối
romance
/roʊˈmæns/
chuyện tình lãng mạn
cartoon
/kɑrˈtuːn/
phim hoạt hình
documentary
/ˌdɑkjəˈmɛntɚiː/
phim tài liệu
science fiction
phim khoa học viễn tưởng
🍿 ở rạp chiếu phim
· at the movie theater
movie theater
rạp chiếu phim
ticket
/ˈtɪkət/
vé
box office
quầy bán vé (phòng vé)
showtime
/ˈʃoʊˌtaɪm/
suất chiếu
seat
/siːt/
chỗ ngồi
screen
/skriːn/
màn hình
popcorn
/ˈpɑpˌkɔrn/
bỏng ngô
🎥 người trong thế giới phim
· people in movies
actor
/ˈæktɚ/
diễn viên
actress
/ˈæktrəs/
nữ diễn viên
director
/dɚˈɛktɚ/
giám đốc; đạo diễn
character
/ˈkɛrɪktɚ/
nhân vật; tính cách
villain
/ˈvɪlən/
nhân vật phản diện
audience
/ˈɑdiːəns/
khán giả
🎞️ các phần của bộ phim
· parts of a movie
plot
/plɑt/
cốt truyện; âm mưu
scene
/siːn/
cảnh, hiện trường
ending
/ˈɛndɪŋ/
phần kết
subtitles
/ˈsʌbˌtaɪtəlz/
phụ đề
soundtrack
/ˈsaʊndˌtræk/
nhạc phim
trailer
/ˈtreɪlɚ/
đoạn phim giới thiệu; xe kéo
sequel
/ˈsiːkwəl/
phần tiếp theo (phần 2, phần 3…)
🗣️ nhận xét về phim
· talking about movies
funny
/ˈfʌniː/
buồn cười, hài hước
boring
/ˈbɔrɪŋ/
nhàm chán
exciting
/ɪkˈsaɪtɪŋ/
hào hứng, thú vị
moving
/ˈmuːvɪŋ/
đang di chuyển; cảm động
spoiler
/ˈspɔɪlɚ/
tiết lộ trước nội dung (spoiler)
review
/ˌriːˈvjuː/
đánh giá; xem lại