Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Trẻ em
🧓 Ông bà hay nhà trẻ
Grandparents vs childcare centres
· C1 · 28 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🏠 thuật ngữ cốt lõi
· key terms
extended family
/ɪkˈstɛndəd ˈfæməliː/
gia đình nhiều thế hệ
nursery
/ˈnɝsɚiː/
nhà trẻ; vườn ươm
daycare
/ˈdeɪˌkɛr/
dịch vụ trông trẻ ban ngày
caregiver
/ˈkɛrˌɡɪvɚ/
người chăm sóc
upbringing
/ˈʌpˌbrɪŋɪŋ/
sự nuôi dạy
working parents
/ˈwɝkɪŋ ˈpɛrənts/
cha mẹ đi làm
💗 ông bà: điểm mạnh
· grandparents: strengths
unconditional love
/ˌʌnkənˈdɪʃənəl lʌv/
tình yêu vô điều kiện
family bond
/ˈfæməliː bɑnd/
sợi dây gắn kết gia đình
trustworthy
/ˈtrʌˌstwɝðiː/
đáng tin cậy
traditional values
/trəˈdɪʃənəl ˈvæljuːz/
giá trị truyền thống
flexible
/ˈflɛksəbəl/
linh hoạt, dẻo dai
affordable
/əˈfɔrdəbəl/
(adj) giá phải chăng
⚠️ ông bà: hạn chế
· grandparents: limits
outdated
/ˌaʊtˈdeɪtəd/
lỗi thời
overindulge
/ˌoʊvɚɪnˈdʌldʒ/
(v) nuông chiều quá mức
physically demanding
/ˈfɪzɪkliː dɪˈmændɪŋ/
đòi hỏi nhiều sức lực
burden
/ˈbɝdən/
gánh nặng
inconsistent
/ˌɪnkənˈsɪstənt/
thiếu nhất quán
🏫 nhà trẻ: điểm mạnh
· childcare centres: strengths
qualified staff
/ˈkwɑləˌfaɪd stæf/
nhân viên có chuyên môn
structured
/ˈstrʌktʃɚd/
có nề nếp, có tổ chức
socialise
/ˈsoʊʃəˌlaɪz/
(v) học giao tiếp, hoà nhập
peer
/pɪr/
bạn cùng lứa
early education
/ˈɝliː ˌɛdʒəˈkeɪʃən/
giáo dục sớm
professional
/prəˈfɛʃənəl/
chuyên nghiệp
💸 nhà trẻ: hạn chế
· childcare centres: limits
costly
/ˈkɔstliː/
tốn kém
impersonal
/ɪmˈpɝsənəl/
thiếu tình cảm cá nhân
staff turnover
/stæf ˈtɝnˌoʊvɚ/
tình trạng nhân viên thay đổi liên tục
overcrowded
/ˌoʊvɚˈkraʊdəd/
quá đông
separation anxiety
/ˌsɛpɚˈeɪʃən æŋˈzaɪətiː/
nỗi lo khi xa cha mẹ