Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Đi lại
🛵 các phương tiện khác
other vehicles
· A2 · 26 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🚲 xe hai, ba bánh
· two or three wheels
motorbike
/ˈmoʊtɚˌbaɪk/
xe máy
scooter
/ˈskuːtɚ/
xe tay ga
electric motorbike
xe máy điện
bicycle
/ˈbaɪsɪkəl/
xe đạp
electric bike
xe đạp điện
cyclo
/ˈsiːkloʊ/
xích lô
tricycle
/ˈtraɪsɪkəl/
xe đạp ba bánh (của trẻ em)
🛵 chạy xe, đạp xe
· riding
ride
/raɪd/
cưỡi, đi xe
helmet
/ˈhɛlmət/
mũ bảo hiểm
raincoat
/ˈreɪnˌkoʊt/
áo mưa
pedal
/ˈpɛdəl/
bàn đạp
kickstand
/ˈkɪkˌstænd/
chân chống (xe)
parking lot
bãi gửi xe
🚜 xe tải và xe công trình
· trucks and machines
truck
/trʌk/
xe tải
tractor
/ˈtræktɚ/
máy cày
excavator
/ˈɛkskəˌveɪtɚ/
máy xúc (máy đào)
bulldozer
/ˈbʊlˌdoʊzɚ/
xe ủi
garbage truck
xe rác (xe chở rác)
cement mixer
/səˈmɛnt ˈmɪksɚ/
xe trộn bê tông (xe bồn bê tông)
🚨 xe ưu tiên
· emergency vehicles
ambulance
/ˈæmbjələns/
xe cứu thương
fire truck
xe cứu hỏa
police car
xe cảnh sát
🚁 trên không
· in the air
helicopter
/ˈhɛlɪˌkɑptɚ/
trực thăng
hot-air balloon
khinh khí cầu
cable car
cáp treo
rocket
/ˈrɑkət/
tên lửa