Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🛵 các phương tiện khác

other vehicles · A2 · 26 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🚲 xe hai, ba bánh · two or three wheels

🛵 chạy xe, đạp xe · riding

🚜 xe tải và xe công trình · trucks and machines

🚨 xe ưu tiên · emergency vehicles

🚁 trên không · in the air