Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🚿 phòng tắm

bathroom · A1 · 30 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🚽 thiết bị lắp sẵn · fixtures

🧴 đồ vệ sinh cá nhân · toiletries

🧺 khăn và đồ dùng khác · towels and more

🧼 mình làm gì ở đây · what we do here

💧 trục trặc nho nhỏ · little problems