Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Nhà
🚿 phòng tắm
bathroom
· A1 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🚽 thiết bị lắp sẵn
· fixtures
toilet
/ˈtɔɪlət/
nhà vệ sinh
sink
/sɪŋk/
bồn rửa; chìm
shower
/ˈʃaʊɚ/
vòi sen; tắm
bathtub
/ˈbæθtəb/
bồn tắm
water heater
bình nóng lạnh
mirror
/ˈmɪrɚ/
cái gương
faucet
/ˈfɔsət/
vòi nước
🧴 đồ vệ sinh cá nhân
· toiletries
soap
/soʊp/
xà phòng
shampoo
/ʃæmˈpuː/
dầu gội đầu
conditioner
/kənˈdɪʃənɚ/
dầu xả tóc
toothbrush
/ˈtuːθbrəʃ/
bàn chải đánh răng
toothpaste
/ˈtuːθˌpeɪst/
kem đánh răng
razor
/ˈreɪzɚ/
dao cạo
comb
/koʊm/
cái lược
🧺 khăn và đồ dùng khác
· towels and more
towel
/ˈtaʊəl/
cái khăn tắm
bath mat
tấm thảm chùi chân
toilet paper
giấy vệ sinh
laundry basket
giỏ đựng đồ bẩn
bathrobe
/ˈbæˌθroʊb/
áo choàng mặc sau khi tắm
🧼 mình làm gì ở đây
· what we do here
wash
/wɑʃ/
rửa, giặt
brush
/brʌʃ/
bàn chải; chải
rinse
/rɪns/
xả lại bằng nước sạch
shave
/ʃeɪv/
cạo râu
flush
/flʌʃ/
xả nước; đỏ mặt
scrub
/skrʌb/
cọ rửa
💧 trục trặc nho nhỏ
· little problems
leak
/liːk/
rò rỉ
clogged
/klɑɡd/
bị tắc, bị nghẹt
drip
/drɪp/
nhỏ giọt
slippery
/ˈslɪpɚiː/
trơn trượt
damp
/dæmp/
ẩm ướt