Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Nhà
🛏️ phòng ngủ
bedroom
· A1 · 32 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🛏️ cái giường
· the bed
bed
/bɛd/
cái giường
mattress
/ˈmætrəs/
tấm nệm
pillow
/ˈpɪloʊ/
cái gối
blanket
/ˈblæŋkət/
cái chăn
bedsheet
/ˈbɛdˌʃiːt/
ga trải giường
mosquito net
cái màn (mùng) chống muỗi
bunk bed
giường tầng
🪞 đồ đạc trong phòng
· bedroom furniture
wardrobe
/ˈwɔrˌdroʊb/
tủ quần áo
nightstand
/ˈnaɪtˌstænd/
tủ nhỏ đầu giường
dresser
/ˈdrɛsɚ/
tủ com-mốt
mirror
/ˈmɪrɚ/
cái gương
hanger
/ˈhæŋɚ/
cái móc treo quần áo
closet
/ˈklɑzət/
tủ quần áo
💡 ánh sáng và không khí
· light and air
lamp
/læmp/
cái đèn
curtain
/ˈkɝtən/
tấm rèm
ceiling fan
/ˈsiːlɪŋ fæn/
quạt trần
air conditioner
/ɛr kənˈdɪʃənɚ/
máy lạnh (điều hòa)
window
/ˈwɪndoʊ/
cửa sổ
switch
/swɪtʃ/
công tắc; chuyển đổi
😴 chuyện ngủ nghê
· sleeping
sleep
/sliːp/
ngủ
wake up
tỉnh giấc
get up
rời giường, ngồi dậy
nap
/næp/
giấc ngủ ngắn
dream
/driːm/
giấc mơ; mơ
snore
/snɔr/
ngáy
oversleep
/ˌoʊvɚˈsliːp/
ngủ quên, dậy trễ
🌙 cảm giác căn phòng
· how the room feels
cozy
/ˈkoʊziː/
ấm cúng
tidy
/ˈtaɪdiː/
gọn gàng
messy
/ˈmɛsiː/
bừa bộn
quiet
/ˈkwaɪət/
yên lặng
stuffy
/ˈstʌfiː/
bí hơi, ngột ngạt
dark
/dɑrk/
tối, sẫm màu