Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🛏️ phòng ngủ

bedroom · A1 · 32 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🛏️ cái giường · the bed

🪞 đồ đạc trong phòng · bedroom furniture

💡 ánh sáng và không khí · light and air

😴 chuyện ngủ nghê · sleeping

🌙 cảm giác căn phòng · how the room feels