Thương lượng giá
- Bối cảnh
- a supplier's office
- Vai của bạn
- a buyer trying to get a better price
- Người nói chuyện với bạn
- a supplier who wants to keep the deal
Mẫu câu cần nhớ
- Would you be able to …?Anh/chị có thể … không?
- If we …, could you …?Nếu bên tôi …, bên anh … được chứ?
- That's a bit higher than we expectedCao hơn bên tôi dự tính một chút
Câu mẫu
So, you've seen our quote. What do you think?
Câu mở đầu
Would you be able to lower the price?
Anh/chị giảm giá được không?
If we order more, could you give us a discount?
Nếu bên tôi đặt nhiều hơn, bên anh giảm giá được chứ?
That's a bit higher than we expected.
Cao hơn bên tôi dự tính một chút.
Từ mới
Lỗi hay gặp
Chưa hayReduce the price!
Nên nóiWould you be able to lower the price a little?
Yêu cầu trần trụi làm hỏng quan hệ; thương lượng luôn dùng câu hỏi.
Chưa hayIf we will order more, you give discount?
Nên nóiIf we order more, could you give us a discount?
Mệnh đề “if” không dùng “will”; đây là lỗi kinh điển.
Chưa hayToo expensive.
Nên nóiThat's a bit higher than we expected.
Chốt một câu chê là đóng cửa thương lượng; câu đệm giữ đường tiếp tục nói.
Xin giảm giá và đưa ra điều kiện đổi lại
Học bài nàyBài tiếp theo: Xử lý khách phàn nàn