Khác biệt văn hoá
- Bối cảnh
- a dinner with a foreign colleague visiting Vietnam
- Vai của bạn
- the host explaining local customs
- Người nói chuyện với bạn
- a foreign colleague visiting Vietnam for the first time
Mẫu câu cần nhớ
- In Vietnam, we usually …Ở Việt Nam bọn tôi thường …
- It's considered … to …… bị coi là …
- You don't have to …, but …Không nhất thiết phải …, nhưng …
Câu mẫu
I don't want to be rude by accident — what should I know before dinner?
Câu mở đầu
In Vietnam, we usually take our shoes off.
Ở Việt Nam bọn tôi thường bỏ giày ra.
It's considered rude to point.
Chỉ tay bị coi là bất lịch sự.
You don't have to bring a gift, but it's nice.
Không nhất thiết mang quà, nhưng có thì hay.
Từ mới
Lỗi hay gặp
Chưa hayIn Vietnam people no do that
Nên nóiIn Vietnam, we usually don't do that
Phủ định cần trợ động từ.
Chưa hayIt is impolite do that
Nên nóiIt's considered rude to do that
Thiếu “to”; và mẫu “it's considered … to …” là cách nói chuẩn.
Chưa hayYou must not take shoes!
Nên nóiYou don't have to take your shoes off, but most people do
“Must not” là CẤM, khác hẳn “không bắt buộc” — lỗi nghĩa rất nặng.
Giải thích phong tục Việt Nam cho người nước ngoài
Học bài nàyBài tiếp theo: Cho lời khuyên