Mua vé tàu
Mua vé, hỏi giờ chạy và sân ga A2 8 phút
- Bối cảnh
- a train station ticket office
- Vai của bạn
- a traveller buying a ticket
- Người nói chuyện với bạn
- a ticket seller at a busy station
Mẫu câu cần nhớ
- A ticket to …, pleaseCho tôi một vé đi …
- What time does it leave?Mấy giờ tàu chạy?
- Which platform?Sân ga số mấy?
Câu mẫu
Next, please! Where are you travelling to today?
Câu mở đầu
A ticket to Hanoi, please.
Cho tôi một vé đi Hà Nội ạ.
What time does it leave?
Mấy giờ tàu chạy ạ?
Which platform is it?
Sân ga số mấy ạ?
Từ mới
Lỗi hay gặp
Chưa hayOne ticket Hanoi
Nên nóiA ticket to Hanoi, please
Thiếu “to” và “please” — nói trống nghe rất cộc ở quầy vé.
Chưa hayWhat time train go?
Nên nóiWhat time does the train leave?
Thiếu mạo từ và trợ động từ; tàu chạy là “leave”, không phải “go”.
Chưa hayPlatform how many?
Nên nóiWhich platform is it?
Hỏi chọn trong nhóm dùng “Which”, không dùng “how many”.
Mua vé, hỏi giờ chạy và sân ga
Học bài nàyBài tiếp theo: Thuê phòng trọ