Thể thao và vận động
Nói mình chơi môn gì, bao lâu một lần A2 8 phút
- Bối cảnh
- a football pitch after a game
- Vai của bạn
- someone who just played
- Người nói chuyện với bạn
- a teammate after the match
Mẫu câu cần nhớ
- I play … once a weekTôi chơi … một tuần một lần
- I'm not very good at …Tôi không giỏi … lắm
- I used to …Trước đây tôi hay …
Câu mẫu
Good game! Do you play often?
Câu mở đầu
I play badminton once a week.
Tôi chơi cầu lông một tuần một lần.
I'm not very good at running.
Tôi chạy không giỏi lắm.
I used to play football at school.
Hồi đi học tôi hay đá bóng.
Từ mới
Lỗi hay gặp
Chưa hayI play football 1 week 1 time
Nên nóiI play football once a week
Dịch thẳng “một tuần một lần”; tiếng Anh có “once a week”.
Chưa hayI not good football
Nên nóiI'm not very good at football
Thiếu to be và giới từ “at”.
Chưa hayBefore I play a lot
Nên nóiI used to play a lot
Thói quen trong quá khứ dùng “used to”.
Nói mình chơi môn gì, bao lâu một lần
Học bài nàyBài tiếp theo: Kể lại cuối tuần