Đổi trả hàng
Đổi hàng hoặc lấy lại tiền A2 8 phút
- Bối cảnh
- the customer service desk of a shop
- Vai của bạn
- a customer returning something
- Người nói chuyện với bạn
- a customer service assistant
Mẫu câu cần nhớ
- I'd like to return …Tôi muốn trả lại …
- It doesn't fitNó không vừa
- Can I get a refund?Tôi lấy lại tiền được không?
Câu mẫu
Hi there, how can I help? Is there a problem with your purchase?
Câu mở đầu
I'd like to return this shirt.
Tôi muốn trả lại cái áo này.
It doesn't fit me.
Nó không vừa với tôi.
Can I get a refund?
Tôi lấy lại tiền được không ạ?
Từ mới
Lỗi hay gặp
Chưa hayI give back this shirt
Nên nóiI'd like to return this shirt
“Give back” là trả đồ mượn; trả hàng đã mua là “return”.
Chưa hayNot fit me
Nên nóiIt doesn't fit me
Thiếu chủ ngữ và trợ động từ phủ định.
Chưa hayI want my money!
Nên nóiCould I get a refund, please?
Đòi tiền cộc lốc dễ căng thẳng; mẫu chuẩn là “get a refund”.
Đổi hàng hoặc lấy lại tiền
Học bài nàyBài tiếp theo: Mua sim và gói cước