Làm mất đồ
Báo mất đồ và tả món đồ đó A1 8 phút
- Bối cảnh
- a lost-and-found desk at a shopping centre
- Vai của bạn
- someone who lost their bag
- Người nói chuyện với bạn
- a calm lost-and-found assistant
Mẫu câu cần nhớ
- I've lost my …Tôi làm mất … rồi
- It's … and …Nó … và …
- Have you seen it?Anh/chị có thấy nó không?
Câu mẫu
Hello, don't worry. What have you lost?
Câu mở đầu
I've lost my wallet.
Tôi làm mất ví rồi.
It's small and black.
Nó nhỏ và màu đen.
Have you seen it?
Anh/chị có thấy nó không ạ?
Từ mới
Lỗi hay gặp
Chưa hayI lose my bag
Nên nóiI've lost my bag
Việc vừa xảy ra và còn ảnh hưởng bây giờ thì dùng hiện tại hoàn thành.
Chưa hayIt color black
Nên nóiIt's black
Thiếu to be; và màu nói thẳng, không cần “colour”.
Chưa hayYou see my bag?
Nên nóiHave you seen my bag?
Câu hỏi cần đảo trợ động từ.
Báo mất đồ và tả món đồ đó
Học bài nàyBài tiếp theo: Rủ bạn đi chơi